Image Processing
Resize, crop, compress, convert, OCR, QR codes, and watermarks.
9 modules
| Module | Description |
|---|---|
| Nén hình ảnh | Nén hình ảnh để giảm kích thước tệp trong khi duy trì chất lượng |
| Chuyển đổi hình ảnh | Chuyển đổi hình ảnh sang định dạng khác (PNG, JPEG, WEBP, v.v.) |
| Cắt Ảnh | Cắt hình ảnh theo tọa độ chỉ định |
| Tải hình ảnh | Tải hình ảnh từ URL về tệp cục bộ |
| Trích Xuất Văn Bản OCR | Trích xuất văn bản từ hình ảnh bằng OCR |
| Tạo mã QR | Tạo mã QR từ văn bản, URL hoặc dữ liệu |
| Thay đổi kích thước hình ảnh | Thay đổi kích thước hình ảnh theo kích thước chỉ định với các thuật toán khác nhau |
| Xoay Ảnh | Xoay hình ảnh theo độ chỉ định |
| Thêm Watermark | Thêm watermark văn bản hoặc hình ảnh vào ảnh |
Modules
Nén hình ảnh
image.compress
Nén hình ảnh để giảm kích thước tệp trong khi duy trì chất lượng
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Path to the input image file |
output_path | string | No | - | Path where the processed image will be saved |
quality | number | No | 85 | Quality level (1-100, higher is better) |
optimize | boolean | No | True | Apply additional optimization |
max_size_kb | number | No | - | Target maximum file size in KB |
format | select (png, jpeg, webp, gif, bmp, tiff) | No | png | Output image format |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến hình ảnh đã nén |
original_size_bytes | number | Đường dẫn đến hình ảnh đã nén |
compressed_size_bytes | number | Kích thước tệp gốc tính bằng byte |
compression_ratio | number | Kích thước tệp đã nén tính bằng byte |
Example: Compress with quality setting
input_path: /path/to/image.jpg
quality: 75Example: Compress to target size
input_path: /path/to/image.png
max_size_kb: 500Chuyển đổi hình ảnh
image.convert
Chuyển đổi hình ảnh sang định dạng khác (PNG, JPEG, WEBP, v.v.)
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Path to the input image file |
output_path | string | No | - | Path where the processed image will be saved |
format | select (png, jpeg, webp, gif, bmp, tiff) | Yes | png | Output image format |
quality | number | No | 85 | Quality level (1-100, higher is better) |
resize | object | No | - | Resize options: |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
path | string | Đường dẫn đến hình ảnh đã chuyển đổi |
size | number | Đường dẫn đến hình ảnh đã chuyển đổi |
format | string | Đường dẫn đến hình ảnh đã chuyển đổi |
dimensions | object | Kích thước tệp tính bằng byte |
Example: Convert PNG to JPEG
input_path: /tmp/image.png
format: jpeg
quality: 90Cắt Ảnh
image.crop
Cắt hình ảnh theo tọa độ chỉ định
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Đường dẫn đến ảnh đầu vào |
output_path | string | Yes | - | Đường dẫn cho ảnh đầu ra |
left | number | Yes | - | Tọa độ trái của vùng cắt |
top | number | Yes | - | Tọa độ trên của vùng cắt |
right | number | Yes | - | Tọa độ phải của vùng cắt |
bottom | number | Yes | - | Tọa độ dưới của vùng cắt |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến ảnh đã cắt |
width | integer | Chiều rộng của ảnh đã cắt |
height | integer | Chiều cao của ảnh đã cắt |
original_width | integer | Chiều rộng ảnh gốc |
original_height | integer | Chiều cao ảnh gốc |
Example: Crop center region
input_path: /path/to/image.png
output_path: /path/to/cropped.png
left: 100
top: 100
right: 500
bottom: 400Tải hình ảnh
image.download
Tải hình ảnh từ URL về tệp cục bộ
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
url | string | Yes | - | URL of the image to download |
output_path | string | No | - | Path where the processed image will be saved |
output_dir | string | No | /tmp | Directory where output files will be saved |
headers | object | No | {} | HTTP request headers as key-value pairs |
timeout | number | No | 30 | Maximum time to wait in seconds |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
path | string | Đường dẫn tệp cục bộ của hình ảnh đã tải |
size | number | Đường dẫn tệp cục bộ của hình ảnh đã tải |
content_type | string | Đường dẫn tệp cục bộ của hình ảnh đã tải |
filename | string | Kích thước tệp tính bằng byte |
Example: Download image from URL
url: https://example.com/photo.jpg
output_dir: /tmp/imagesTrích Xuất Văn Bản OCR
image.ocr
Trích xuất văn bản từ hình ảnh bằng OCR
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
image_path | string | Yes | - | Đường dẫn đến tệp hình ảnh |
language | string | No | eng | Mã ngôn ngữ cho OCR (vd: eng, chi_sim) |
psm | number | No | 3 | Chế độ phân đoạn trang của Tesseract |
output_type | select (text, data, boxes) | No | text | Loại đầu ra OCR (văn bản hoặc dữ liệu) |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
text | string | Văn bản trích xuất từ hình ảnh |
confidence | number | Điểm tin cậy của OCR |
language | string | Ngôn ngữ sử dụng cho OCR |
Example: Extract text from image
image_path: /path/to/document.png
language: engTạo mã QR
image.qrcode_generate
Tạo mã QR từ văn bản, URL hoặc dữ liệu
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
data | string | Yes | - | Text, URL, or data to encode |
output_path | string | No | - | Path where the processed image will be saved |
format | select (png, svg) | No | png | Output image format |
size | number | No | 300 | Size in pixels |
color | string | No | #000000 | Color of the QR code (hex or name) |
background | string | No | #FFFFFF | Background color (hex or name) |
error_correction | select (L, M, Q, H) | No | M | Error correction level |
border | number | No | 4 | Border width in modules (quiet zone) |
version | number | No | - | QR code version 1-40 (leave empty for auto-detect) |
logo_path | string | No | - | Path to logo image to embed in center |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến hình ảnh mã QR đã tạo |
file_size | number | Đường dẫn đến hình ảnh mã QR đã tạo |
dimensions | object | Kích thước tệp đầu ra tính bằng byte |
Example: Generate URL QR code
data: https://flyto.dev
output_path: /tmp/flyto_qr.pngExample: Custom styled QR code
data: Hello World
color: #6366F1
size: 500
error_correction: HExample: SVG QR code
data: https://flyto.dev
format: svg
border: 2Thay đổi kích thước hình ảnh
image.resize
Thay đổi kích thước hình ảnh theo kích thước chỉ định với các thuật toán khác nhau
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Path to the input image file |
output_path | string | No | - | Path where the processed image will be saved |
width | number | No | - | Target width in pixels |
height | number | No | - | Target height in pixels |
scale | number | No | - | Scale factor (e.g., 0.5 for half, 2.0 for double) |
algorithm | select (lanczos, bicubic, bilinear, nearest) | No | lanczos | Resampling algorithm for resize |
maintain_aspect | boolean | No | True | Maintain original aspect ratio |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến hình ảnh đã thay đổi kích thước |
original_size | object | Đường dẫn đến hình ảnh đã thay đổi kích thước |
new_size | object | Đường dẫn đến hình ảnh đã thay đổi kích thước |
Example: Resize to specific dimensions
input_path: /path/to/image.png
width: 800
height: 600Example: Scale by factor
input_path: /path/to/image.png
scale: 0.5Xoay Ảnh
image.rotate
Xoay hình ảnh theo độ chỉ định
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Đường dẫn đến ảnh đầu vào |
output_path | string | Yes | - | Đường dẫn cho ảnh đầu ra |
angle | number | Yes | - | Góc xoay tính bằng độ |
expand | boolean | No | True | Mở rộng đầu ra để chứa toàn bộ ảnh đã xoay |
fill_color | string | No | #000000 | Màu để lấp đầy vùng trống sau khi xoay |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến ảnh đã xoay |
width | integer | Chiều rộng của ảnh đã xoay |
height | integer | Chiều cao của ảnh đã xoay |
angle | number | Góc xoay của ảnh |
Example: Rotate 90 degrees
input_path: /path/to/image.png
output_path: /path/to/rotated.png
angle: 90Thêm Watermark
image.watermark
Thêm watermark văn bản hoặc hình ảnh vào ảnh
Parameters:
| Name | Type | Required | Default | Description |
|---|---|---|---|---|
input_path | string | Yes | - | Đường dẫn đến hình ảnh đầu vào |
output_path | string | Yes | - | Đường dẫn cho hình ảnh đầu ra |
text | string | No | - | Văn bản dùng làm watermark |
watermark_image | string | No | - | Đường dẫn đến tệp hình ảnh dùng làm watermark |
position | select (center, top-left, top-right, bottom-left, bottom-right) | No | bottom-right | Vị trí của watermark trên hình ảnh |
opacity | number | No | 0.5 | Độ mờ của watermark (0.0 đến 1.0) |
font_size | number | No | 36 | Kích thước chữ cho watermark văn bản |
Output:
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
output_path | string | Đường dẫn đến hình ảnh đã thêm watermark |
watermark_type | string | Loại watermark áp dụng (chữ hoặc hình ảnh) |
Example: Add text watermark
input_path: /path/to/image.png
output_path: /path/to/watermarked.png
text: © 2026 Company
position: bottom-right
opacity: 0.5